
Trong giai đoạn hiện tại, biến đổi khí hậu và rủi ro môi trường đang tạo ra nhu cầu cấp thiết về việc giảm thiểu phát thải khí nhà kính. Hiệp định Paris, được ký kết vào năm 2015, đặt mục tiêu cốt lõi là giữ mức tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu trong phạm vi 1.5–2°C so với mức tiền công nghiệp, qua đó buộc các quốc gia và doanh nghiệp phải hành động quyết liệt hơn. Đây là sự chuyển dịch tất yếu của thời đại, thúc đẩy các tổ chức xem xét lại chiến lược phát triển dựa trên các tiêu chí bền vững.
Hơn nữa, áp lực từ các nhà đầu tư, thị trường và các chính sách liên quan đang ngày càng gia tăng. Các công cụ như Carbon Border Adjustment Mechanism (CBAM) chính sách của Liên minh Châu Âu, quỹ Môi trường–Xã hội–Quản trị (ESG) và các tiêu chuẩn môi trường mới đều nhằm mục đích khuyến khích doanh nghiệp cắt giảm phát thải và chuyển đổi sang mô hình vận hành ít carbon hơn. Xu hướng này đã thúc đẩy nhiều doanh nghiệp tham gia Science Based Targets initiative (SBTi) để xây dựng lộ trình giảm phát thải dựa trên các tiêu chuẩn khoa học rõ ràng và minh bạch.
Với mục tiêu này, các doanh nghiệp không chỉ phản ứng với các yêu cầu bên ngoài mà còn nắm bắt cơ hội chuyển đổi, nâng cao giá trị tài sản và đảm bảo tính bền vững và khả năng cạnh tranh lâu dài. Do đó, một câu hỏi then chốt đặt ra là: SBTi và tác động tới giá trị tài sản trong quá trình chuyển đổi cần được phân tích rõ ràng để hiểu rõ hơn về những lợi ích và thách thức liên quan.
SBTi là gì
SBTi là một sáng kiến liên minh toàn cầu, được thành lập thông qua sự hợp tác của các tổ chức danh tiếng như:
Mục đích của nó là cung cấp sự hỗ trợ dựa trên khoa học cho các doanh nghiệp trong việc đặt mục tiêu và phát triển các lộ trình rõ ràng, khả thi để điều chỉnh việc giảm phát thải phù hợp với các Thỏa thuận chung Paris Paris. Việc áp dụng các mục tiêu dựa trên khoa học đã tiếp tục tăng trưởng theo cấp số nhân.
Các Cột mốc Tăng trưởng (Giữa năm 2025):
- Gần 11.000 doanh nghiệp đã xác nhận các mục tiêu dựa trên khoa học hoặc cam kết thiết lập chúng.
- Các mục tiêu ngắn hạn đã được xác thực tăng 97% (so với cuối năm 2023).
- Các doanh nghiệp có cả mục tiêu ngắn hạn và mục tiêu Net Zero tăng mạnh 227%.
Điều làm nên sự khác biệt của SBTi là cách tiếp cận dựa trên khoa học, đảm bảo rằng các mục tiêu của doanh nghiệp phản ánh những cam kết có cơ sở thực tế. Việc xác định các mục tiêu này cung cấp cho doanh nghiệp định hướng rõ ràng, được hỗ trợ bởi các số liệu cụ thể để theo dõi tiến trình giảm phát thải. Qua đó, nó đóng góp vào các mục tiêu khí hậu và bền vững toàn cầu, đồng thời nâng cao giá trị của các tài sản liên quan.
Hành trình tham gia SBTi bắt đầu bằng cam kết của doanh nghiệp, tiếp theo là phát triển các mục tiêu cụ thể, nộp tài liệu để xác thực, tiến tới công bố công khai và báo cáo kết quả thường xuyên. Quá trình này cho phép doanh nghiệp thiết lập một hệ thống quản trị rõ ràng, minh bạch và có trách nhiệm giải trình.
Các Yêu cầu Chính của SBTi
Các yêu cầu chính của SBTi bao gồm việc đo lường và tính toán lượng phát thải khí nhà kính theo Nghị định thư GHG Protocol. Các yêu cầu này được chia thành ba phạm vi giảm phát thải:
- Phạm vi 1 (Scope 1): Phát thải trực tiếp từ hoạt động của chính doanh nghiệp.
- Phạm vi 2 (Scope 2): Phát thải gián tiếp từ việc mua điện, nhiệt và năng lượng.
- Phạm vi 3 (Scope 3): Phát thải trong toàn bộ chuỗi cung ứng và vòng đời sản phẩm.
Thiết lập các mục tiêu giảm phát thải ngắn hạn (5–10 năm), yêu cầu mức giảm tối thiểu hàng năm là 4.2% cho Phạm vi 1 và Phạm vi 2, cùng với các mục tiêu dài hạn đến năm 2050 để đạt mức Net Zero — giảm ít nhất 90–95% lượng phát thải đồng thời cho phép sử dụng các phương pháp bù đắp phù hợp để bù đắp phần còn lại (không vượt quá 10%). Những yêu cầu này không chỉ thúc đẩy các doanh nghiệp hành động bền vững hơn mà còn tạo ra những tác động đáng kể đến giá trị tài sản liên quan.
Tác động đến Định giá Tài sản trong Giai đoạn Chuyển đổi
Trong quá trình chuyển đổi sang mô hình hoạt động bền vững phù hợp với các tiêu chuẩn SBTi, tác động đến giá trị tài sản của doanh nghiệp là đa chiều, bao gồm cả rủi ro và cơ hội.
Rủi ro Tài sản bị Mắc kẹt (Stranded Assets)
- Tài sản bị Mắc kẹt: Các tài sản như nhà máy nhiệt điện than hoặc công nghệ lạc hậu trở nên không thể bán được hoặc không kinh tế do chi phí vận hành cao và không đáp ứng tiêu chuẩn.
- Chi phí Carbon Gia tăng: Thuế carbon và phí phát thải ngày càng tăng làm tăng đáng kể chi phí hoạt động cho các tài sản không tuân thủ.
- Bị Loại khỏi Thị trường: Gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn, khách hàng quốc tế và thậm chí phải đối mặt với rủi ro pháp lý hoặc các hạn chế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Cơ hội và “Green Premium”
- Giá trị Tài sản Cao hơn: Các tài sản đáp ứng tiêu chuẩn xanh (LEED, EDGE) được định giá cao hơn, hưởng lợi từ các chính sách khuyến khích và xu hướng thị trường.
- Lợi ích Tài chính: Tăng dòng tiền, giảm chi phí vốn và nâng cao danh tiếng/khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
- Giảm thiểu Rủi ro: Việc chủ động thích ứng giúp giảm thiểu các rủi ro pháp lý và chính sách trong tương lai.
Khi các doanh nghiệp không theo kịp các tiêu chuẩn giảm phát thải hoặc tiếp tục vận hành các tài sản carbon-intensive như nhà máy than, công nghệ lỗi thời hoặc các khu công nghiệp không xanh, họ phải đối mặt với rủi ro tài sản bị mắc kẹt. Các tài sản này có thể bị "mắc kẹt" trong chuỗi cung ứng hoặc trở nên không thể bán được với giá trị ban đầu do chi phí vận hành cao, cuối cùng làm suy yếu mô hình kinh doanh.
Ngoài ra, chi phí phát thải carbon đang tăng do thuế carbon và phí phát thải ngày càng nghiêm ngặt, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu gia tăng. Các doanh nghiệp nắm giữ tài sản không đáp ứng tiêu chuẩn xanh sẽ gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn và khách hàng quốc tế và thậm chí có thể gặp rủi ro pháp lý hoặc các hạn chế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong khi đó, các doanh nghiệp chủ động thích ứng với các tiêu chuẩn SBTi và thể hiện cam kết rõ ràng có thể hưởng lợi từ các chính sách khuyến khích và xu hướng thị trường mới nổi. Các tài sản hoặc dự án đáp ứng tiêu chuẩn xanh — như các tòa nhà văn phòng được chứng nhận LEED, EDGE, LOTUS hoặc các dự án năng lượng tái tạo - được định giá cao hơn so với các tài sản không đáp ứng tiêu chí môi trường.
Định nghĩa Về Green Premium
Green premium, đề cập đến giá trị cao hơn mà người tiêu dùng hoặc nhà đầu tư sẵn sàng trả cho các tài sản thân thiện với môi trường. Nó giúp các doanh nghiệp tăng dòng tiền, giảm chi phí vốn, đồng thời nâng cao danh tiếng và khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Điều này chứng tỏ rằng, SBTi và tác động tới giá trị tài sản trong quá trình chuyển đổi không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là một chiến lược tài chính dài hạn.
Điều chỉnh Phương pháp Định giá
Các phương pháp định giá tài sản, đặc biệt là phương pháp dòng tiền chiết khấu (DCF), cần được điều chỉnh để phản ánh các yếu tố bền vững, chi phí chuyển đổi và lợi ích dài hạn của tài sản xanh. Dòng tiền dự kiến phải tính đến chi phí đầu tư liên quan đến quá trình chuyển đổi, giá trị được tạo ra bởi các tài sản tuân thủ khí hậu, cũng như lợi ích từ các chính sách khuyến khích và việc giảm thiểu rủi ro pháp lý.
Trong thực tế, thị trường đang chứng kiến sự xuất hiện của các chuẩn mực mới dựa trên tài sản xanh, tạo ra khoảng cách giá trị rõ ràng hơn giữa tài sản tuân thủ và không tuân thủ. Điều này sẽ thúc đẩy các nhà đầu tư và doanh nghiệp tập trung nhiều hơn vào các tài sản có vị thế tốt để thích ứng với các tiêu chuẩn xanh và dựa trên khoa học.
Ví dụ theo Ngành
Rủi ro Tài sản Cũ
Các tài sản không đáp ứng tiêu chuẩn xanh (không đạt chứng nhận LEED, cơ sở hạ tầng lỗi thời) gặp khó khăn trong việc thu hút các doanh nghiệp thuê lớn và chịu định giá thấp hơn do chi phí vận hành cao và rủi ro lỗi thời.
Cơ hội Green Premium
Các tòa nhà được chứng nhận LEED, EDGE, hoặc LOTUS thu hút các tập đoàn đa quốc gia (MNCs), dẫn đến giá thuê cao hơn, tỷ lệ lấp đầy ổn định hơn và sức hấp dẫn được nâng cao, trực tiếp thúc đẩy giá trị tài sản.
*Việc tuân thủ các tiêu chuẩn SBTi giúp các nhà phát triển giảm thiểu rủi ro chính sách, giảm chi phí vận hành thông qua việc sử dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải, đồng thời góp phần làm tăng giá trị tài sản chung.
Rủi ro Bị Loại trừ (Nhà máy Than)
Các nhà máy nhiệt điện than không đáp ứng các tiêu chuẩn giảm phát thải phù hợp với cam kết SBTi phải đối mặt với việc bị loại khỏi chuỗi cung ứng năng lượng sạch, dẫn đến chi phí phát thải tăng và hạn chế tiếp cận tài chính quốc tế.
Vốn hóa Năng lượng Tái tạo
Các doanh nghiệp chuyển đổi sang điện mặt trời hoặc điện gió tận dụng được green premium, hưởng lợi từ ưu đãi thuế, giá mua điện ưu đãi và dòng tiền ổn định nhờ tính bền vững của dự án.
*Về lâu dài, quá trình chuyển đổi này đóng vai trò là cách để nâng cao giá trị tài sản và xây dựng lợi thế cạnh tranh toàn cầu trong lĩnh vực năng lượng sạch.
Ví dụ Chuyển đổi Xanh: Ørsted
Một ví dụ điển hình về Chuyển đổi Xanh là Ørsted (Đan Mạch, năng lượng tái tạo), doanh nghiệp đã chuyển đổi từ một doanh nghiệp dầu khí thành một doanh nghiệp hoàn toàn chuyên tâm vào năng lượng tái tạo. Trước đây được biết đến với tên gọi DONG Energy, Ørsted từng hoạt động trong lĩnh vực dầu mỏ, than đá và nhiệt điện. Từ khoảng năm 2008 trở đi, doanh nghiệp đã chuyển trọng tâm sang năng lượng tái tạo—đặc biệt là điện gió ngoài khơi, đồng thời đầu tư vào điện gió trên bờ và điện mặt trời—từng bước loại bỏ dần than và dầu khí. Đến năm 2017, doanh nghiệp đã thoái vốn toàn bộ khỏi các hoạt động dầu khí và đổi thương hiệu thành Ørsted để phản ánh cam kết của mình đối với mô hình năng lượng xanh.
Doanh nghiệp đã đầu tư mạnh vào các dự án điện gió ngoài khơi, mở rộng sang các thị trường mới và đổi mới trong công nghệ cũng như cơ sở hạ tầng truyền tải, đồng thời thực hiện các khoản đầu tư bổ sung để củng cố chuỗi cung ứng và quản lý chi phí vốn. Phạm vi địa lý của doanh nghiệp mở rộng sang các quốc gia như Hoa Kỳ, Đài Loan và Vương quốc Anh, tận dụng các chính sách năng lượng tái tạo, hợp đồng mua bán điện của chính phủ, trợ cấp, ưu đãi thuế và các thỏa thuận dài hạn. Ørsted cũng đưa ra định vị thương hiệu và các mục tiêu môi trường như giảm cường độ phát thải khí nhà kính, đạt mức trung hòa carbon (net zero) theo các mốc cụ thể, và đặt tầm nhìn trở thành một trong những doanh nghiệp xanh nhất thế giới, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế như SBTi.
Quá trình chuyển đổi táo bạo này đã giúp Ørsted được xếp hạng là “Doanh nghiệp Năng lượng Bền vững số 1 Thế giới” (Corporate Knights Global 100) và trở thành nhà phát triển điện gió ngoài khơi lớn nhất toàn cầu, chiếm khoảng 25–30% thị phần toàn cầu từ năm 2020 đến 2023. Giá cổ phiếu của Ørsted đã tăng gấp nhiều lần từ năm 2016 đến 2021, phản ánh sự tin tưởng của thị trường tài chính.
Thách thức trong việc Triển khai SBTi
Mặc dù có những lợi ích rõ ràng, việc triển khai SBTi cũng đặt ra những thách thức đáng kể. Chúng tôi tóm tắt các rào cản vận hành và tài chính chính dưới đây:
Vốn và Công nghệ
Đầu tư vào cơ sở hạ tầng và công nghệ mới (ví dụ: thiết bị tiết kiệm năng lượng, hệ thống xử lý phát thải) đòi hỏi vốn đáng kể, tạo ra áp lực tài chính lớn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
Dữ liệu và Độ chính xác Báo cáo
Việc thiếu dữ liệu phát thải chính xác và các hạn chế của tiêu chuẩn đo lường gây khó khăn cho việc thiết lập mục tiêu, giám sát tiến độ hiệu quả và đòi hỏi phải tăng cường năng lực quản lý ESG.
Quản lý Chuỗi cung ứng (Scope 3)
Quản lý phát thải Phạm vi 3 (chiếm phần lớn tổng phát thải của doanh nghiệp) đòi hỏi các quy trình kiểm soát phức tạp, sự hợp tác chặt chẽ với các đối tác và đầu tư liên tục vào nhân sự và công nghệ chuyên môn cao.
Phát triển hệ thống báo cáo và liên tục thu thập dữ liệu đáng tin cậy đòi hỏi các doanh nghiệp phải tăng cường năng lực quản lý ESG và đầu tư vào công nghệ cũng như nhân sự có tay nghề cao. Điều này tạo ra một bước nhảy vọt đáng kể về tổ chức và tài chính, đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ vốn thiếu nguồn lực đầy đủ để nhanh chóng thích ứng với các tiêu chuẩn cao hơn.
Hơn nữa, để đạt được các mục tiêu SBTi, doanh nghiệp cần có khả năng quản lý ESG chuyên sâu, hiểu biết vững chắc về các quy định và tiêu chuẩn quốc tế, cùng với các công cụ đo lường và báo cáo thích hợp. Điều này tạo ra các yêu cầu về nhân sự, công nghệ và chiến lược dài hạn để đảm bảo khả năng thích ứng linh hoạt với các nhu cầu thị trường và quy định mới.
Kết luận
SBTi và tác động tới giá trị tài sản trong quá trình chuyển đổi không chỉ là những cam kết về môi trường, mà là các yếu tố mạnh mẽ định hình lại giá trị của các tài sản và dự án dài hạn của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp chủ động áp dụng các tiêu chuẩn này không chỉ đóng góp vào việc bảo vệ môi trường mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh, nâng cao khả năng tiếp cận vốn và khách hàng quốc tế trong tương lai.
Tác động của SBTi sẽ chuyển đổi các thông lệ định giá, thúc đẩy dòng vốn xanh và thiết lập các chuẩn mực thị trường mới. Do đó, các doanh nghiệp hiểu rõ và tích cực thực hiện các chuyển đổi phù hợp với tiêu chuẩn SBTi sẽ có cơ hội thành công cao hơn trong tương lai, đồng thời đóng góp vào một nền kinh tế toàn cầu bền vững hơn bao giờ hết. Đồng thời, điều này cũng mở ra cơ hội cho ngành định giá cung cấp các dịch vụ Tư vấn/Định giá mới nhằm mục đích đánh giá giá trị còn lại của tài sản cũ, xác định giá trị đầu tư mới và tác động của chúng đối với giá trị doanh nghiệp, cũng như tích hợp phân tích rủi ro–cơ hội ESG/SBTi vào quy trình định giá.
THÔNG TIN TÁC GIẢ &
LIÊN HỆ TƯ VẤN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- SBTi Corpotate Net-Zero Standard Version 2.0 - Initial Consultation Draft with Narrative (March 2025)
- SBTi Trend Tracker August 2025
- Dữ liệu Thị trường chung và các Nguồn thông tin bổ sung
TUYÊN BỐ VỀ TRÁCH NHIỆM
Nội dung này là sản phẩm của tác giả và không phản ánh quan điểm hay lập trường của Công ty Cổ phần DCF Việt Nam. Ngoài ra, nội dung này không nhằm mục đích tạo mối quan hệ giữa thẩm định viên và khách hàng, không phải là tư vấn/thẩm định giá và không thay thế cho hoạt động tư vấn/thẩm định giá. Các tình huống, tài sản thực tế và cá biệt cần được xem xét với sự tư vấn của thẩm định viên chuyên môn trước khi thực hiện bất kỳ hành động nào liên quan đến chủ đề được đề cập tại đây.


