Trong bối cảnh nền kinh tế chuyển dịch sang mô hình dựa trên tri thức và đổi mới sáng tạo, tài sản vô hình ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra giá trị cho doanh nghiệp. Đặc biệt, theo quy định mới tại Luật Sở hữu trí tuệ năm 2025, quyền sở hữu trí tuệ không chỉ được bảo hộ mà còn có thể tham gia trực tiếp vào các hoạt động kinh tế.

Theo Điều 8a – Luật SHTT 2025 quy định: “Chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ được sử dụng quyền này để thực hiện các giao dịch dân sự, thương mại và đầu tư; đồng thời Nhà nước khuyến khích việc khai thác, sử dụng quyền sở hữu trí tuệ để góp vốn hoặc thế chấp vay vốn theo quy định pháp luật”

Quy định này đánh dấu bước chuyển quan trọng từ cơ chế “bảo hộ quyền” sang “khai thác giá trị tài sản”. Tuy nhiên, để quyền sở hữu trí tuệ có thể tham gia vào các giao dịch đầu tư, góp vốn, chuyển nhượng hay bảo đảm tín dụng, việc xác định giá trị tài sản một cách khách quan và đáng tin cậy trở thành yêu cầu mang tính nền tảng.

Trong thực tiễn, thẩm định giá tài sản sở hữu trí tuệ không chỉ phục vụ mục đích giao dịch mà còn giúp doanh nghiệp và các bên liên quan hiểu rõ giá trị nội tại, tiềm năng khai thác thương mại cũng như mức độ đóng góp của tài sản vô hình vào tổng giá trị doanh nghiệp.

📌 Quy trình tiếp cận giá trị
Việc thẩm định giá tài sản sở hữu trí tuệ có thể được nhìn nhận như một hành trình: từ xác lập quyền pháp lý, kiểm tra phạm vi bảo hộ, đánh giá khả năng khai thác thị trường, gắn với mô hình kinh doanh và cuối cùng là xác định các yếu tố thẩm định giá phù hợp.

Từ quyền pháp lý đến giá trị kinh tế

02. Kiểm tra phạm vi bảo hộ và rủi ro pháp lý

Trong quá trình thẩm định giá, không gian địa lý được bảo hộ là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị tài sản. Giá trị của một tài sản sở hữu trí tuệ có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào việc tài sản đó được đăng ký và bảo hộ tại quốc gia hoặc khu vực nào, mức độ mở rộng thị trường và khả năng khai thác thương mại trong từng lãnh thổ cụ thể. Ví dụ, một nhãn hiệu chỉ được bảo hộ tại Việt Nam sẽ có phạm vi khai thác và mức độ bảo vệ khác với nhãn hiệu đã đăng ký tại nhiều thị trường quốc tế.

Do đó, khi thẩm định giá, chuyên gia thẩm định giá cần xem xét phạm vi bảo hộ địa lý cùng với quy mô thị trường mục tiêu, mức độ cạnh tranh, khả năng thực thi quyền tại từng quốc gia cũng như chi phí duy trì bảo hộ quốc tế để đánh giá chính xác tiềm năng tạo ra lợi ích kinh tế của tài sản.

Khi thẩm định giá tài sản, bên cạnh phạm vi nội dung và không gian địa lý, thời hạn bảo hộ là yếu tố then chốt quyết định giá trị tài sản. Chẳng hạn, theo quy định sáng chế được bảo hộ 20 năm, giải pháp hữu ích 10 năm, nhãn hiệu có thể gia hạn vô hạn mỗi 10 năm... Đây là những thông số "đầu vào" quan trọng khi áp dụng các cách tiếp cận thẩm định giá phổ biến hiện nay như: Tiếp cận từ chi phí (Cost Approach), Tiếp cận từ thị trường (Market Approach) và Tiếp cận từ thu nhập (Income Approach).

Bên cạnh đó, việc đánh giá khả năng thực thi quyền và các rủi ro pháp lý là yếu tố then chốt. Việc đánh giá thường bao gồm phân tích lịch sử tranh tụng, khả năng chứng minh hành vi vi phạm của bên thứ ba và đánh giá quyền tự do hoạt động (FTO - Freedom to Operate). Điều này nhằm đảm bảo rằng việc khai thác tài sản không làm phát sinh rủi ro xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ của chủ thể khác.

03. Góc nhìn thị trường: Hiện thực hóa giá trị

Nếu góc nhìn pháp lý giúp xác lập quyền sở hữu và phạm vi bảo hộ, thì góc nhìn thị trường lại quyết định khả năng chuyển hóa tài sản sở hữu trí tuệ thành giá trị kinh tế thực tế.

Trong quá trình thẩm định giá tài sản vô hình, đặc biệt là tài sản sở hữu trí tuệ, phân tích thị trường là một bước mang tính quyết định nhằm làm rõ cách thức tài sản đó được khai thác để tạo ra doanh thu trong môi trường kinh doanh thực tế. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc xem xét các con số mà còn đi sâu vào các khía cạnh định tính để xác định giá trị cốt lõi của tài sản.

Xác định vai trò và tác động chiến lược của tài sản:

Chuyên gia thẩm định giá cần đánh giá mức độ quạn trọng chiến lược của tài sản sỡ hữu trí tuệ đối với các dòng sản phẩm hoặc dịch vụ mà tài sản đó bảo hộ. Việc phân tích bao gồm xem xét các mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau cũng như tác động kỳ vọng của tài sản, chẳng hạn như khả năng xây dựng danh tiếng, hỗ trợ quá trình ra quyết định và gia tăng giá trị cho các tài sản hiện hữu của doanh nghiệp.

Đồng thời, cần phân tích môi trường kinh doanh của tài sản vô hình thông qua các yếu tố như vị thế thị trường, năng lực cạnh tranh, quy mô và tiềm năng tăng trưởng của thị trường trong ngắn hạn, trung hạn và dài hạn, cũng như tính bền vững của xu hướng tăng trưởng đó. Các yếu tố ngoại biên như chính sách và quy định pháp lý cũng cần được xem xét cẩn trọng do có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng khai thác tài sản.

Trên cơ sở đó, chuyên gia thẩm định giá sẽ xác định tác động kỳ vọng của tài sản sở hữu trí tuệ đối với khả năng tạo doanh thu, nâng cao hiệu quả hoạt động, xây dựng thương hiệu và gia tăng giá trị tổng thể cho doanh nghiệp.

04. Tích hợp tài sản sở hữu trí tuệ vào mô hình kinh doanh

Để hiểu rõ giá trị, tài sản phải được đặt trong khung mô hình kinh doanh của doanh nghiệp:

  • Khách hàng: Thực hiện phân đoạn khách hàng và xác định cách thức tài sản sở hữu trí tuệ giúp củng cố lòng trung thành của khách hàng.
  • Giải pháp giá trị (Value Proposition): Làm rõ các nhu cầu chưa được đáp ứng (cả rõ ràng và tiềm ẩn) mà những đổi mới cốt lõi được bảo hộ bởi tài sản sỡ hữu trí tuệ có thể giải quyết.
  • Nguồn lực và Chức năng: Đánh giá sự sẵn có của các tài sản bổ trợ như kỹ năng chuyên môn, cơ sở sản xuất và thời gian đưa sản phẩm ra thị trường (time to market)
  • Dòng doanh thu: Liên kết trực tiếp sự gia tăng doanh thu với phạm vi bảo hộ địa lý của tài sản, đồng thời tính toán các chi phí duy trì liên quan.

Đối với các tài sản sở hữu trí tuệ được bảo hộ tại nhiều quốc gia hoặc khu vực, cần phân tích riêng khả năng tạo doanh thu theo từng thị trường địa lý. Một sáng chế hoặc nhãn hiệu có phạm vi bảo hộ quốc tế thường có tiềm năng thương mại hóa lớn hơn, đồng thời cũng có lợi thế đáng kể trong việc mở rộng thị phần, nhượng quyền hoặc khai thác cấp phép xuyên biên giới.

Ngược lại, nếu quyền bảo hộ chỉ giới hạn trong một lãnh thổ nhất định, doanh thu kỳ vọng và khả năng khai thác tài sản cũng có thể bị giới hạn tương ứng. Vì vậy, yếu tố bảo hộ không gian địa lý cần được phản ánh trực tiếp trong dự báo dòng tiền, tỷ lệ bản quyền tham chiếu và mức độ rủi ro khi thẩm định giá.

Qua đó, doanh nghiệp có thể chứng minh rằng tài sản sở hữu trí tuệ không chỉ là một tài sản pháp lý mà còn là yếu tố giúp tăng doanh thu, tạo lợi thế cạnh tranh và nâng cao giá trị doanh nghiệp.

Phân tích đối thủ và cấu trúc ngành

Mô hình Năm lực lượng cạnh tranh của Porter là một khung phân tích hữu hiệu để đánh giá mức độ hấp dẫn của ngành và khả năng chiếm lĩnh thị phần. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: quyền lực của nhà cung cấp và người mua, mối đe dọa từ các đối thủ mới nhập cuộc (với các rào cản như bằng sáng chế hay thương hiệu), và nguy cơ từ các sản phẩm thay thế.

Những kết quả từ phân tích định tính về thị trường sẽ cung cấp dữ liệu đầu vào thiết yếu để lựa chọn phương pháp thẩm định giá, xác định tỷ lệ bản quyền (royalty rate) tham chiếu và các hệ số chiết khấu. Đối với các công nghệ mới hoặc thị trường chưa được kiểm chứng đầy đủ, mức độ rủi ro có thể rất cao, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả thẩm định giá cuối cùng.

05. Các lưu ý quan trọng khi xác định giá trị tài sản sở hữu trí tuệ nói riêng cũng như tài sản vô hình nói chung

Xác định đúng tài sản vô hình và mục đích sử dụng khi thẩm định giá

Khi thẩm định giá một tài sản vô hình, chuyên gia thẩm định giá cần hiểu rõ chính xác đối tượng cần thẩm định giá là gì và mục đích của việc thẩm định giá. Ví dụ, dữ liệu khách hàng (tên, địa chỉ, v.v.) thường có giá trị rất khác so với hợp đồng khách hàng (các hợp đồng đang tồn tại tại thời điểm thẩm định giá), và cũng khác với mối quan hệ khách hàng (giá trị của mối quan hệ đang diễn ra với khách hàng, bao gồm cả các hợp đồng hiện tại và tương lai).

Việc xác định loại tài sản vô hình nào cần được thẩm định giá và cách định nghĩa các tài sản đó có thể thay đổi tùy theo mục đích của việc thẩm định giá. Sự khác biệt trong cách định nghĩa tài sản vô hình có thể dẫn đến sự khác biệt đáng kể về giá trị.

Tuổi đời kinh tế (Economic Life)

Theo IVS 210:

Tuổi đời kinh tế của tài sản vô hình có thể bị giới hạn bởi các yếu tố pháp lý, công nghệ, chức năng hoặc kinh tế; và có thể khác biệt với thời gian sử dụng hữu ích theo kế toán hoặc thuế.

Khi xác định tuổi đời kinh tế, cần xem xét các yếu tố:

  • Chu kỳ sống sản phẩm
  • Mức độ lỗi thời công nghệ
  • Biến động thị trường
  • Hành vi cạnh tranh
  • Mức đầu tư duy trì tài sản
  • Mức độ phụ thuộc vào các tài sản khác
  • Quy định pháp lý liên quan

Đồng thời, cần đánh giá khả năng suy giảm lợi ích kinh tế do:

  • Công nghệ thay thế
  • Suy giảm lợi thế cạnh tranh
  • Biến động giá và chi phí

Quá trình suy giảm này có thể diễn ra từ từ hoặc đột ngột.

Hao hụt khách hàng (Customer Attrition)

Đối với các tài sản vô hình liên quan đến khách hàng, tỷ lệ hao hụt khách hàng là một yếu tố quan trọng trong việc ước tính dòng tiền tương lai.

Tỷ lệ này phản ánh kỳ vọng về việc mất khách hàng theo thời gian và thường được xây dựng dựa trên dữ liệu lịch sử kết hợp với dự báo tương lai.

Lợi ích thuế do khấu hao (Tax Amortization Benefit – TAB)

TAB là lợi ích thuế phát sinh từ việc khấu hao tài sản vô hình.

  • Trong cách tiếp cận từ chi phí và thị trường: giá trị thường đã phản ánh yếu tố này
  • Trong cách tiếp cận từ thu nhập: cần xem xét TAB khi ước tính dòng tiền sau thuế

Việc xử lý TAB đúng cách có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả thẩm định giá.

Trong bối cảnh tài sản vô hình ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong giá trị doanh nghiệp, việc hiểu rõ bản chất pháp lý, đặc điểm kinh tế và phương pháp thẩm định giá là hết sức cần thiết. Thẩm định giá tài sản vô hình không chỉ là quá trình kỹ thuật, mà còn là công cụ hỗ trợ ra quyết định đầu tư, quản trị tài sản và tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp. Một phương pháp thẩm định giá phù hợp sẽ giúp phản ánh chính xác giá trị kinh tế của tài sản, từ đó góp phần nâng cao tính minh bạch và hiệu quả của thị trường

Tác giả & Liên hệ tư vấn
Ms. Yến Hà
Phó tổng giám đốc
Tài liệu tham khảo
  1. Luật Sở hữu trí tuệ năm 2025.
  2. Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam.
  3. Tiêu chuẩn thẩm định giá quốc tế.
  4. Tài liệu tham khảo từ World Intellectual Property Organization (WIPO).
Tuyên bố trách nhiệm: Nội dung này là sản phẩm của tác giả và không phản ánh quan điểm hay lập trường của Công ty Cổ phần DCF Việt Nam. Ngoài ra, nội dung này không nhằm mục đích tạo mối quan hệ giữa thẩm định viên và khách hàng, không phải là tư vấn/thẩm định giá và không thay thế cho hoạt động tư vấn/thẩm định giá. Các tình huống, tài sản thực tế và cá biệt cần được xem xét với sự tư vấn của thẩm định viên chuyên môn trước khi thực hiện bất kỳ hành động nào liên quan đến chủ đề được đề cập tại đây.