Việt Nam đã trở thành một trong những điểm đến chủ chốt cho các doanh nghiệp đa dạng hoá sản xuất ra ngoài Trung Quốc. Nhưng khi chiến lược này ngày càng trưởng thành, bài toán đầu tư không chỉ dừng ở chi phí nhân công thấp hơn — mô hình đầu tư mà doanh nghiệp lựa chọn cũng quan trọng không kém vị trí đặt nhà máy.
I. Từ Khái Niệm Đa Dạng Hoá Đến Chiến Lược Sản Xuất
Sự mở rộng hoạt động sản xuất của Nhật Bản vào Trung Quốc là một minh hoạ sớm cho cách chuỗi cung ứng toàn cầu đã phát triển trên khắp châu Á. Đến cuối những năm 2000, Trung Quốc đã trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Nhật Bản và là nơi tiếp nhận FDI lớn thứ hai từ Nhật, trong khi vốn đầu tư của Nhật vào Trung Quốc tập trung mạnh vào lĩnh vực sản xuất. Tuy nhiên, việc gia tăng đầu tư vào Trung Quốc cũng tạo ra một mối lo ngại mới: rủi ro tập trung quá mức.
Khái niệm China+1 không phải là điều mới. Nhật Bản đã khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng cách tiếp cận này từ sớm, khoảng năm 2005, bằng cách duy trì hoạt động tại Trung Quốc trong khi thiết lập thêm năng lực sản xuất hoặc tìm nguồn cung tại một quốc gia khác, nhằm tránh phụ thuộc quá mức vào một thị trường hay địa điểm duy nhất. Kể từ đó, lý do áp dụng chiến lược này đã thay đổi đáng kể. Căng thẳng thương mại Mỹ–Trung, đại dịch COVID-19, bất ổn địa chính trị và các gián đoạn chuỗi cung ứng liên tiếp đã khiến nhiều doanh nghiệp phải xem xét lại khả năng chống chịu của các mạng lưới sản xuất tập trung cao.
Các mục tiêu chính bao gồm:
Việt Nam đã nổi lên như một trong những điểm đến chủ chốt trong chiến lược này. Vị trí gần Trung Quốc giúp các nhà sản xuất vẫn duy trì kết nối với các nhà cung cấp Trung Quốc đã thiết lập từ trước, đồng thời bổ sung năng lực sản xuất bên ngoài Trung Quốc. Điều này khiến Việt Nam đặc biệt phù hợp với chiến lược China+1 hiện đại trong ngành điện tử và các ngành khác có mạng lưới sản xuất trải rộng trên nhiều nền kinh tế châu Á.
Xu hướng này cũng thể hiện rõ qua dòng vốn đầu tư. Trung Quốc là nguồn FDI đăng ký lớn thứ hai vào Việt Nam năm 2025, với khoảng 5,7 tỷ USD, và vẫn tiếp tục là một trong những nguồn đầu tư mới lớn nhất trong 7 tháng đầu năm 2026.
II. Việt Nam Đang Xây Dựng Nền Tảng Công Nghiệp Cho Giai Đoạn Tăng Trưởng Tiếp Theo
2.1. Tăng Trưởng Kinh Tế Và Công Nghiệp Hoá
Kinh tế Việt Nam tăng trưởng 7,09% năm 2024 và 8,02% năm 2025, với 2025 đánh dấu sự tăng tốc đáng kể so với năm trước. Việt Nam cũng đã nâng cao tham vọng cho chu kỳ phát triển tiếp theo: đặt mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân hàng năm ít nhất 10% trong giai đoạn 2026–2030, cùng với mục tiêu tổng quát trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045.
Tham vọng này ngày càng được hỗ trợ bởi nỗ lực đổi mới mô hình phát triển của Việt Nam trên diện rộng. Tháng 7/2026, Bộ Chính trị đã ban hành Chương trình hành động số 33-CTr/TW, triển khai Nghị quyết 19-NQ/TW về đổi mới mô hình phát triển của Việt Nam, tập trung vào năng suất, năng lực cạnh tranh, đổi mới sáng tạo và hiệu quả kinh tế cao hơn.
2.2. Phát Triển Công Nghiệp Hỗ Trợ
Một trong những tín hiệu rõ ràng nhất cho tham vọng công nghiệp dài hạn này là Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026–2035, được phê duyệt theo Quyết định 929/QĐ-TTg vào tháng 5/2026. Chương trình xác định công nghiệp hỗ trợ là nền tảng cho một nền công nghiệp tự chủ và hiện đại, hướng tới tăng năng lực sản xuất trong nước, nâng cao tỷ lệ nội địa hoá và giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu.
Chương trình ưu tiên các ngành công nghiệp hỗ trợ bao gồm điện tử thông minh, thiết bị năng lượng, ô tô, cơ khí và tự động hoá, công nghiệp công nghệ cao, dệt may và da giày. Việt Nam đặt mục tiêu tỷ lệ nội địa hoá ngành điện tử đạt 25–30% vào năm 2030, cùng với mục tiêu tổng quát các ngành chủ lực đạt tỷ lệ nội địa hoá bình quân 40–45%.
Sự phát triển công nghiệp này đang được hỗ trợ bởi đầu tư vào hạ tầng và các hành lang công nghiệp. Sự hình thành các cụm sản xuất tại miền Bắc Việt Nam đã tạo ra kết nối chặt chẽ hơn giữa khu công nghiệp, nhà cung cấp, hạ tầng logistics và các cửa ngõ xuất khẩu. Đối với nhà đầu tư theo chiến lược China+1, câu hỏi không chỉ đơn thuần là liệu Việt Nam có thể lắp ráp sản phẩm ngay hôm nay hay không, mà là liệu hệ sinh thái hỗ trợ có thể ngày càng sâu rộng hơn theo thời gian hay không.
2.3. Chính Sách FDI Hướng Vào Sản Xuất
Việt Nam cũng đang chuyển hướng sang cách tiếp cận FDI chọn lọc và mang tính chiến lược hơn. Nghị quyết 10-NQ/TW nhấn mạnh hơn vào chuyển giao công nghệ, tham gia chuỗi cung ứng, tạo giá trị trong nước và liên kết với doanh nghiệp Việt Nam, đồng thời đặt mục tiêu thu hút 200–300 tỷ USD vốn FDI đăng ký trong giai đoạn 2026–2030.
Đồng thời, Việt Nam tiếp tục duy trì khung ưu đãi đầu tư có mục tiêu, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của dự án. Theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15, có hiệu lực từ tháng 10/2025, thuế suất tiêu chuẩn là 20%, trong khi các dự án đầu tư đủ điều kiện có thể được hưởng ưu đãi — ví dụ, dự án mới đủ điều kiện có thể được áp dụng thuế suất 10% trong 15 năm, hoặc 17% trong 10 năm đối với một số dự án ưu đãi khác, cùng với các giai đoạn miễn, giảm thuế áp dụng. Tuy nhiên, việc đủ điều kiện phụ thuộc vào ngành nghề, địa điểm và các điều kiện quy định khác của dự án, chứ không đơn thuần chỉ vì đó là dự án sản xuất có vốn đầu tư nước ngoài.
2.4. Hiệp Định Thương Mại Và Khả Năng Tiếp Cận Thị Trường
Lợi thế sản xuất của Việt Nam còn được củng cố bởi mạng lưới hiệp định thương mại rộng khắp, bao gồm CPTPP, EVFTA, UKVFTA và RCEP, giúp doanh nghiệp sản xuất tiếp cận ưu đãi vào các thị trường xuất khẩu lớn, qua đó ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế của việc lựa chọn địa điểm sản xuất. Giá trị của Việt Nam không chỉ giới hạn ở thị trường trong nước, vì hoạt động sản xuất tại đây còn có thể được dùng làm nền tảng xuất khẩu sang nhiều thị trường khác.
Tuy nhiên, việc tiếp cận thị trường ưu đãi không phải là điều đương nhiên. Doanh nghiệp sản xuất phải đáp ứng các Quy tắc xuất xứ áp dụng, quyết định việc sản phẩm có đủ điều kiện hưởng ưu đãi thuế quan hay không — điều này khiến các hiệp định thương mại trở thành một yếu tố chiến lược cần cân nhắc song song với chi phí sản xuất, chứ không chỉ đơn thuần là một lợi ích về thuế được cộng thêm sau khi đã quyết định sản xuất.
III. So Sánh Chi Phí Không Chỉ Dừng Ở Nhân Công
Chi phí nhân công thấp hơn thường được xem là một trong những lý do chính để cân nhắc Việt Nam. Tuy nhiên, nhân công chỉ là một thành phần trong cơ cấu chi phí sản xuất. Bảng dưới đây tóm tắt một số yếu tố vận hành và chi phí chính mà doanh nghiệp sản xuất nên cân nhắc, dù việc đánh giá không nên chỉ giới hạn ở các yếu tố này.
| Yếu tố | Trung Quốc | Việt Nam | So sánh |
|---|---|---|---|
| Chi phí nhân công(hàng tháng) | 5.000–8.500 NDT(~745–1.266 USD) | 350–600 USD | Việt Nam(thấp hơn 40–55%) |
| Tiền thuê nhà xưởng(mỗi m²/tháng) | 3,50–8,00 USD(tuỳ vị trí) | 4,50–5,50 USD(miền Bắc) | Tuỳ vị trí |
| Chi phí điện | ~0,13 USD/kWh(biến động theo cung–cầu) | ~0,08 USD/kWh | Việt Nam(chỉ tính chi phí) |
| Hạ tầng | Chất lượng tốt(giao thông, lưới điện, kết nối) | Còn hạn chế nhưng đang cải thiện(mất điện, tắc nghẽn) | Trung Quốc(vận hành ổn định hơn) |
| Gần chuỗi cung ứng | Hệ sinh thái mạnh(nội địa hoá cao) | Đang phát triển(gần Trung Quốc, FDI tăng) | Trung Quốc(hệ sinh thái vượt trội) |
| Nguyên vật liệu đầu vào | Nhìn chung cạnh tranh(nội địa hoá cao) | Nhìn chung cao hơn(phụ thuộc nhập khẩu từ Trung Quốc) | Trung Quốc(hệ sinh thái hỗ trợ mạnh) |
| Rủi ro thuế quan Mỹ | Cao hơn(thuế Mục 301 theo từng sản phẩm) | Thấp hơn(hưởng đãi ngộ MFN) | Việt Nam(lợi thế tiềm năng, tuỳ sản phẩm và xuất xứ) |
Nguồn: DCF Vietnam phân tích dựa trên nghiên cứu thị trường và thông tin công khai.
Vì vậy, lợi thế China+1 của Việt Nam không dựa trên việc mọi chi phí đều thấp hơn. Nhân công có thể rẻ hơn về mặt cơ cấu, trong khi nguyên vật liệu, hạ tầng và chiều sâu chuỗi cung ứng vẫn có thể nghiêng về Trung Quốc. Bài toán đầu tư được hình thành từ tác động tổng hợp của chi phí vận hành, khả năng tiếp cận thị trường, ưu đãi, đa dạng hoá chuỗi cung ứng và yêu cầu vốn đầu tư.
IV. Mô Hình Đầu Tư Quan Trọng Không Kém Vị Trí
Việc sản xuất ở đâu là quan trọng, nhưng cách thức thiết lập sự hiện diện sản xuất cũng có thể quan trọng không kém. Mỗi cách tiếp cận đều có sự đánh đổi khác nhau giữa vốn đầu tư ban đầu, tốc độ gia nhập thị trường, mức độ kiểm soát vận hành và tính linh hoạt dài hạn.
4.1. Thuê Nhà Xưởng Xây Sẵn
Đây là cách nhanh nhất và ít tốn vốn nhất để gia nhập thị trường Việt Nam, đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp muốn thử nghiệm Việt Nam như một cơ sở sản xuất theo chiến lược China+1 trước khi cam kết đầu tư dài hạn quy mô lớn.
- Gia nhập thị trường nhanh hơn
- Vốn đầu tư ban đầu thấp hơn
- Rủi ro thấp hơn khi nhu cầu dài hạn chưa rõ ràng
- Chi phí thuê định kỳ
- Ít quyền kiểm soát hơn
- Rủi ro về chủ nhà / gia hạn hợp đồng thuê
4.2. Nhận Quyền Sử Dụng Đất Và Xây Dựng
Việc nhận quyền sử dụng đất và xây dựng nhà xưởng theo yêu cầu riêng đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu lớn hơn, nhưng giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn nhiều đối với môi trường sản xuất vật lý. Mô hình này có thể phù hợp hơn khi Việt Nam được kỳ vọng trở thành cơ sở sản xuất chiến lược dài hạn.
- Kiểm soát chi phí dài hạn
- Sở hữu tài sản và giá trị thu hồi tiềm năng
- Kiểm soát tốt hơn thiết kế nhà xưởng
- Vốn đầu tư ban đầu cao hơn
- Thời gian triển khai lâu hơn
- Rủi ro xây dựng / cấp phép
4.3. Mua Bán & Sáp Nhập (M&A)
Mua lại một doanh nghiệp sản xuất hiện có là một hướng tiếp cận khác để gia nhập Việt Nam, thông qua việc mua lại một nền tảng vận hành đã thiết lập sẵn thay vì xây dựng từ đầu. Tuỳ theo cấu trúc giao dịch, việc mua lại có thể mang lại quyền tiếp cận nhà xưởng hiện có, lực lượng lao động, quan hệ với nhà cung cấp, giấy phép và năng lực vận hành sẵn có.
- Có ngay nền tảng vận hành
- Hệ sinh thái địa phương đã thiết lập sẵn
- Có thể tiếp cận năng lực chiến lược sẵn có
- Độ phức tạp giao dịch cao hơn
- Mức giá mua lại có thể cao hơn
- Rủi ro tích hợp và các vấn đề tồn đọng
Mô hình phù hợp nhất cuối cùng phụ thuộc vào thời hạn đầu tư, mức độ kiểm soát cần thiết, nguồn vốn sẵn có và quy mô sản xuất kỳ vọng của doanh nghiệp. Một doanh nghiệp thận trọng khi gia nhập Việt Nam có thể ưu tiên thuê nhà xưởng xây sẵn, trong khi doanh nghiệp có cam kết dài hạn có thể cân nhắc sở hữu và phát triển nhà xưởng riêng. Mua lại có thể là con đường nhanh nhất để có được nền tảng vận hành sẵn có, nhưng đòi hỏi đánh giá sâu hơn nhiều về tài sản, nợ phải trả và giá trị doanh nghiệp mục tiêu.
V. Những Thách Thức Cần Lưu Ý
5.1. Pháp Lý
Nhà đầu tư cần cân nhắc các thủ tục đăng ký đầu tư, cơ cấu doanh nghiệp, quy định về đất đai và nhà xưởng, giấy phép xây dựng, phòng cháy chữa cháy, yêu cầu về môi trường và các giấy phép vận hành khác. Các yêu cầu này cũng có thể khác nhau tuỳ theo địa điểm và tính chất của dự án. Tính khả thi về mặt pháp lý nên được đánh giá song song với bài toán tài chính ngay từ đầu, thay vì chỉ được xem như một thủ tục hành chính sau khi đã đưa ra quyết định đầu tư.
5.2. Tuân Thủ Thương Mại
Trên thực tế, các ưu đãi từ hiệp định thương mại tự do phụ thuộc vào việc đáp ứng Quy tắc xuất xứ liên quan, có thể khác nhau tuỳ theo từng hiệp định và sản phẩm. Doanh nghiệp sản xuất phụ thuộc nhiều vào linh kiện từ Trung Quốc cần xác minh xuất xứ, phân loại mã HS, hồ sơ chứng từ và thủ tục hải quan. Việc chỉ đơn thuần lắp ráp hoặc trung chuyển hàng hoá Trung Quốc qua Việt Nam không tự động tạo ra xuất xứ Việt Nam.
5.3. Vận Hành
Doanh nghiệp cần đánh giá liệu địa điểm được chọn tại Việt Nam có thể cung cấp khả năng tiếp cận nhà cung cấp, lực lượng lao động, năng lực sản xuất và mạng lưới logistics phù hợp ở quy mô mong muốn hay không. Việc chuyển dịch sản xuất cũng có thể tạo ra sự kém hiệu quả tạm thời trong quá trình đào tạo lao động, thẩm định nhà cung cấp và tăng công suất sản xuất. Các chi phí chuyển đổi này cần được đưa vào phân tích đầu tư.
5.4. Tài Chính
Ngoài chi phí sản xuất, doanh nghiệp có thể cần huy động vốn cho tiền đặt cọc hoặc xây dựng nhà xưởng, máy móc, lắp đặt, vốn lưu động, hàng tồn kho, đào tạo nhân sự và chi phí di dời trước khi tạo ra doanh thu ổn định. Ưu đãi thuế có thể cải thiện hiệu quả kinh tế, nhưng thời điểm và điều kiện áp dụng cần được đưa vào mô hình dòng tiền, thay vì chỉ được xem như khoản tiết kiệm trên danh nghĩa.
5.5. Định Giá
Các mô hình đầu tư khác nhau về chi phí ban đầu, tài sản cơ sở và giá trị thu hồi. Trong khi thuê nhà xưởng giúp giảm yêu cầu vốn ban đầu, việc sở hữu hoặc phát triển nhà xưởng tạo ra một nền tảng tài sản có giá trị thu hồi tiềm năng. Trong khi đó, việc mua lại một doanh nghiệp có thể mang lại quyền tiếp cận lực lượng lao động vận hành và tài sản vô hình, nhưng cũng có thể kéo theo các khoản nợ tiềm ẩn từ trước. Do đó, việc định giá chính xác là yếu tố thiết yếu xuyên suốt quá trình ra quyết định, nhằm so sánh các cấu trúc đầu tư khác nhau và đánh giá giá trị của bất động sản, máy móc thiết bị, hoặc toàn bộ doanh nghiệp.
VI. DCF Vietnam Có Thể Hỗ Trợ Quyết Định Đầu Tư Theo Chiến Lược China+1 Như Thế Nào
Một quyết định theo chiến lược China+1 không chỉ đơn thuần là xác định một địa điểm sản xuất có chi phí thấp hơn. Doanh nghiệp cần đánh giá điều kiện thị trường, chi phí vận hành, yêu cầu vốn đầu tư, giá trị tài sản và lợi nhuận tiềm năng của từng chiến lược gia nhập. DCF Vietnam hỗ trợ nhà đầu tư bằng cách kết hợp nghiên cứu thị trường tại chỗ, phân tích tính khả thi và định giá, giúp chuyển hoá những cân nhắc này thành một quyết định đầu tư cụ thể.
Nghiên Cứu Thị Trường & Phân Tích Khả Thi
Điều kiện thị trường bất động sản công nghiệp, cơ hội thuê và mua nhà xưởng, tình hình thị trường địa phương và đánh giá vị trí sản xuất.
Định Giá Bất Động Sản Công Nghiệp & Tài Sản
Định giá bất động sản công nghiệp, nhà xưởng, các quyền liên quan đến đất, máy móc thiết bị, phục vụ quyết định đầu tư, báo cáo tài chính và giao dịch.
Phân Tích Kịch Bản Đầu Tư & Tài Chính
So sánh các kịch bản thuê, xây dựng và mua lại dựa trên yêu cầu vốn, giả định vận hành và lợi nhuận kỳ vọng.
Định Giá Doanh Nghiệp & M&A
Định giá doanh nghiệp mục tiêu, tài sản liên quan và tài sản vô hình phục vụ quyết định mua lại.
Kết Luận
China+1 đã phát triển từ một chiến lược phòng ngừa phụ thuộc vào Trung Quốc thành một chiến lược rộng hơn nhằm hướng tới sản xuất có khả năng chống chịu và đa dạng hoá. Trong khi Việt Nam đã trở thành một điểm đến sản xuất quan trọng, được hỗ trợ bởi dòng vốn đầu tư nước ngoài, phát triển hạ tầng, hội nhập thương mại và vị trí gần Trung Quốc, sức hấp dẫn của Việt Nam không chỉ dừng lại ở lợi thế chi phí nhân công. Việc lựa chọn địa điểm đầu tư phù hợp phụ thuộc nhiều vào nhu cầu sản phẩm cụ thể, cấu trúc chuỗi cung ứng, môi trường pháp lý, yêu cầu vốn và các yếu tố liên quan khác.
Đồng thời, các nền kinh tế trong khu vực như Ấn Độ, Indonesia, Malaysia và Thái Lan cũng đang ngày càng cạnh tranh để thu hút cùng dòng vốn đầu tư sản xuất và công nghệ giá trị cao này.
DCF Vietnam
Được Bộ Tài chính cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ thẩm định giá (Giấy phép số 130/TĐG) và được RICS chứng nhận chất lượng dịch vụ (Regulated Firm No. 791845), với hơn 12 năm kinh nghiệm áp dụng các tiêu chuẩn thẩm định giá quốc tế tại Việt Nam.
- Xing Y (2024). Japan's Plan to Restructure Global Supply Chains – East Asia Forum
- James T & Izumi N (2012). As China Tensions Simmer, Japan Pulls Back from "World's Factory" – Reuters
- Kwan CH (2011). "Japan Plus One" Implies a Boom of Japanese Investment in China – RIETI
- Cục Đầu tư nước ngoài (2026). Báo cáo tình hình thu hút FDI 12 tháng năm 2025
- Cục Đầu tư nước ngoài (2026). Báo cáo nhanh tình hình thu hút đầu tư nước ngoài 7 tháng năm 2026
- Kim L (2025). Viet Nam Strives for GDP Growth of at Least 10% in 2026 – Báo Điện Tử Chính Phủ
- Khanh V & Francesco G (2026). Vietnam's Annual Growth Reaches 8% as Trade Surplus with US Hits Record – Reuters
- Aniruddha G (2026). Vietnam Party Meeting Opens with Leadership and Economic Growth on the Line – AP News
- Báo Điện Tử Chính Phủ (2026). Chương trình hành động số 33-CTr/TW của Bộ Chính trị
- Báo Điện Tử Chính Phủ (2026). Toàn văn Nghị quyết số 19-NQ/TW về đổi mới mô hình phát triển Việt Nam
- Thông tấn xã Việt Nam (2026). Economic Targets for 2030, 2035 and 2045
- Cục Thông tin và Truyền thông Chính phủ (2026). Quyết định số 929/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ 2026–2035
- Bộ Công Thương (2026). Phê duyệt Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026–2035
- Báo Điện Tử Chính Phủ (2026). Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài
- THƯ VIỆN PHÁP LUẬT (2025). Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15
- Trung tâm WTO và Hội nhập – VCCI (2026). FTA
- Vina Payroll Outsourcing (2026). Factory Worker Salary in Vietnam 2025: Full Breakdown – terra
- VietNamNet Global (2026). Powering Growth: Ensuring Reliable Energy Supply to Keep Investment Flowing
- Cơ quan Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (2026). How to Navigate the Section 301 Tariff Process
- Carra Globe (2026). Section 301 Tariffs 2026: What Replaced Section 122, What It Costs, and What Is Still Coming
MIỄN TRỪ TRÁCH NHIỆM: Nội dung này là sản phẩm của tác giả và không phản ánh quan điểm hay lập trường của DCF Vietnam Corporation. Ngoài ra, nội dung này không nhằm mục đích tạo lập quan hệ thẩm định viên–khách hàng, không cấu thành dịch vụ thẩm định/tư vấn, và không thay thế cho dịch vụ thẩm định/tư vấn chuyên nghiệp. Đối với các tình huống hoặc tài sản cụ thể trong thực tế, cần tham khảo ý kiến của thẩm định viên chuyên nghiệp trước khi thực hiện bất kỳ hành động nào liên quan đến nội dung được đề cập ở đây.


